Từ vựng tiếng Hàn dành cho bà bầu

1531

Từ vựng tiếng Hàn dành cho bà bầu

STT Tiếng Hàn Tiếng Việt

1 산부인과 khoa sản
2 자궁 tử cung
3 양수 nước ối
4 생리 kinh nguyệt
5 생리통 đau bụng kinh nguyệt
6 태아 bào thai, thai nhi
7 난소 buồng trứng
8 인큐베이터 lồng nuôi trẻ em đẻ non
9 임신 có thai (có bầu)
10 유산 sảy thai
11 출산 sự sinh nở
12 자연분만 sinh nở tự nhiên
13 제왕절개 đẻ mổ
14 배란 sự rụng trứng
15 철분제 thuốc bổ chứa chất sắt
16 초음파검사 siêu âm
17 예방주사 tiêm phòng
18 혈액검사 kiểm tra máu
19 요실금 chứng đái dầm (sự không tự điều chỉnh được việc tiểu tiện)
20 스트레스 suy nhược thần kinh
21 정서불안 rối loạn cảm xúc
22 불면증 chứng mất ngủ
23 두통 đau đầu
24 스트레스 căng thẳng thần kinh
25 방광염 chứng viêm bàng quang
26 성병 검사 kiểm tra bệnh hoa liễu
27 조루 sự xuất tinh sớm
28 몸이 쑤시다 cơ thể đau nhức
29 허리/어깨/ 손목/ 무릎에 통증 chứng đau nhức ở thắt lưng/vai/cổ tay/ đầu gối
30 찜질 chườm nóng
31 전기치료 trị liệu bằng điện
32 안마기 máy xoa bóp
33 열치료 trị liệu bằng nhiệt
34 적외선 치료 trị liệu bằng tia hồng ngoại
35 침을 맞다 châm cứu
36 부황 chứng vàng da phù
37 맥을 짚다(진맥을 하다) bắt mạch
38 약을 짓다 bốc thuốc
39 응급실 phòng cấp cứu
40 혈압을 재다 đo huyết áp
41 저혈압/ 고혈압 huyết áp thấp/ huyết áp cao
42 체온계 nhiệt độ kế
43 호흡기 máy hô hấp
44 심전도 biểu đồ điện tim
45 엑스레이 chụp x-quang
46 채혈 lấy máu
47 청진기 ống nghe
48 산소호흡기 máy hô hấp ôxi
49 엠블란스 (ambulance) xe cứu thương, xe cấp cứu